acute pyelonephritis

Định nghĩa

Danh từ: Viêm thậnbể thận cấp tính. Đây một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng đột ngộtthận bể thận, thường xuất phát từ sự lây lan của nhiễm trùng bàng quang.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm thậnbể thận cấp tính sau một nhiễm trùng đường tiết niệu nặng.)
  • (Viêm thậnbể thận cấp tính cần được điều trị ngay lập tức bằng kháng sinh để ngăn ngừa tổn thương thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complicated acute pyelonephritis": viêm thậnbể thận cấp tính biến chứng (thường gặpbệnh nhân sỏi thận, tiểu đường, hoặc mang thai).
    • Elderly patients with diabetes are at higher risk for complicated acute pyelonephritis. (Bệnh nhân lớn tuổi mắc tiểu đường nguy cao bị viêm thậnbể thận cấp tính biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyelonephritis (n): viêm thậnbể thận (nói chung, có thể cấp tính hoặc mãn tính).
    • Chronic pyelonephritis can lead to kidney failure over time. (Viêm thậnbể thận mãn tính có thể dẫn đến suy thận theo thời gian.)
  • Acute cystitis (n): viêm bàng quang cấp tính (thường tiền đề của viêm thậnbể thận cấp tính).
Từ đồng nghĩa
  • Kidney infection: nhiễm trùng thận.
  • Upper urinary tract infection: nhiễm trùng đường tiết niệu trên.
Các cụm từ liên quan
  • To develop acute pyelonephritis: phát triển viêm thậnbể thận cấp tính.
    • If left untreated, a simple bladder infection can develop into acute pyelonephritis. (Nếu không được điều trị, nhiễm trùng bàng quang đơn giản có thể phát triển thành viêm thậnbể thận cấp tính.)
  • To treat acute pyelonephritis: điều trị viêm thậnbể thận cấp tính.
    • Doctors usually treat acute pyelonephritis with intravenous antibiotics. (Bác sĩ thường điều trị viêm thậnbể thận cấp tính bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.